请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn quảng cáo
释义
đèn quảng cáo
灯标 <用灯装饰的或做成的标志或标语。>
đèn quảng cáo trong chợ đêm.
夜市灯标。
随便看
căn thức
căn tin
căn tính
căn tố
căn vô nghĩa
căn vô tỷ
căn vặn
cũ
cũ càng
cũi
cũi bát
cũi chó
cũi giam
cũi nhốt tù
cũi tù
cũ kỹ
cũ mèm
cũn cỡn
cũng
cũng có ngày
cũng giống như
cũng như
cũng như là
cũng nên
cũng phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 5:31:53