请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngay khi
释义
ngay khi
方
可可儿的 <恰巧; 不迟不早, 正好赶上。>
ngay khi tôi vừa đi ra khỏi cửa thì trời đổ mưa.
我刚出门, 可可儿的就 遇着下雨。
随便看
cô-xin
Cô-xta-ri-ca
cô-xê-căng
cô đào
cô đơn
cô đơn chiếc bóng
cô đơn hiu quạnh
cô đơn lạnh lẽo
cô đơn lẻ bóng
cô đầu
cô đặc lại
cô đọng
cô đồng
cô độc
cô đỡ
cô ả
cô ấy
cõi
cõi bồng lai
cõi cực lạc
cõi dương
cõi già
cõi khách
cõi lòng
cõi mơ ước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:14:57