请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngay khi
释义
ngay khi
方
可可儿的 <恰巧; 不迟不早, 正好赶上。>
ngay khi tôi vừa đi ra khỏi cửa thì trời đổ mưa.
我刚出门, 可可儿的就 遇着下雨。
随便看
khải ca
khải hoàn
khải hoàn ca
khải mông
Khải thư
khảm
khảm trai
khảm vàng
khảm xà cừ
khảm ốc
khản
khả nghi
khảng khái
khảng khái chấp nhận
khảng lệ
khảng tảng
khảnh
khảnh ăn
khản tiếng
khả năng
khả năng cho phép
khả năng chuyển biến tốt
khả năng chịu nặng
khả năng dự đoán
khả năng ghi nhớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:51:57