请输入您要查询的越南语单词:
单词
một hồi
释义
một hồi
会儿; 会 <指很短的一段时间。>
nói chuyện một hồi
说会子话儿。
会子 <指一段时间。>
一阵; 一阵儿 <动作或情形继续的一段时间。也说一阵子。>
vỗ tay một hồi
一阵掌声。
随便看
khúc xạ pháo
khúc điệu phương Bắc
khúc đồng diễn
khúm
khúm núm
khúm núm nịnh bợ
khăm
khăm khắm
khăn
khăn bàn
khăn bằng vải đay
khăn bịt đầu
khăn che mặt
khăn choàng
khăn chít đầu
khăn chùi
khăn cô dâu
khăn cổ
khăng khít
khăng khăng
khăng khăng giữ
khăng khăng một mực
khăng khăng theo ý mình
khăng khăng từ chối
khăn ha-đa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 10:36:22