请输入您要查询的越南语单词:
单词
một khi
释义
một khi
一旦; 一朝 <(副)不确定的时间词, 表示有一天。>
一经 <(副)表示只要经过某个步骤或者某种行为(下文说明就能产生相应的结果)。>
随便看
hàng một
hàng mỹ nghệ
hàng mỹ nghệ thuỷ tinh
hàng ngang
hàng nghìn hàng vạn
hàng ngoại
hàng ngoại hoá
hàng ngoại nhập
hàng ngàn hàng vạn
hàng ngày
hàng ngói
hàng ngũ
hàng người rồng rắn
hàng nhái
hàng nhập
hàng nhập khẩu
hàng năm
hàng năm hàng tháng
hàng nước
hàng nội
hàng nội hoá
hàng nội địa
hàng phi pháp
hàng phát chuyển nhanh
hàng phế phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 20:36:20