请输入您要查询的越南语单词:
单词
một góc trời
释义
một góc trời
半边天 <天空的一部分。>
lửa lò luyện thép ánh đỏ cả một góc trời
铁炉火映红了半边天。
随便看
chủy thủ
chủ yếu
chủ yếu và phụ thuộc
chủ yếu và thứ yếu
chủ âm
chủ ý
chủ điền
chủ đích
chủ đạo
chủ đất
chủ đề
chủ định
chủ động
chủ động học hỏi
chứ
chứa
chứa chan
chứa chấp
chứa chất
chứa hàng
chứa nhiều dầu
chứa nước
chứa nước lũ
chứa sách
chứa thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 10:17:54