请输入您要查询的越南语单词:
单词
kể công
释义
kể công
摆好 <数说优点、长处。>
kể công
评功摆好。
居功 <认为某件事情的成功是由于自己的力量; 自认为有功劳。>
随便看
lõi khoan
lõi sắt
lõi đời
lõm
lõm bõm
lõm sâu
lõm vào
lõm xuống
lõng
lõng bõng
lùa
lùa cơm
lùi
lùi bước
lùi lại
lùi một chút
lùi về sau
lùi xe
lùi xùi
lù khù
lù khù vác cái lu mà chạy
lù lù
lùm
lùm cây
lùm cỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:59:22