请输入您要查询的越南语单词:
单词
kể công
释义
kể công
摆好 <数说优点、长处。>
kể công
评功摆好。
居功 <认为某件事情的成功是由于自己的力量; 自认为有功劳。>
随便看
rầm rập
rầm rộ sôi nổi
rần rộ
rầu rĩ
rầy
rầy bông
rầy nâu
rầy rà
rầy rật
rầy tai
rẫy
rậm
rậm lời
rậm nét
rậm rì
rậm rít
rậm rạp
rậm rạp rối bù
rậm rạp xanh tươi
rậm rịt
lò khuấy
lò luyện
lò luyện than cốc
lò luyện thép
lò lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 21:00:08