请输入您要查询的越南语单词:
单词
gôn
释义
gôn
高尔夫球 <球类运动之一, 用棒杆击球, 使通过障碍进入小圆洞。>
sân gôn
高尔夫球场。
đánh gôn
打高尔夫球。
球门 <足球、冰球等运动中在球场两端设置的像门框的架子, 是射球的目标。架子后面有网, 球射进球门后落在网里。>
cột gôn.
球门柱。
随便看
học tập
học tập người xưa
học tịch
họ Cung
học viên
học viên công nông binh
học viện
học viện kỹ thuật
học viện quân sự
học vào mùa đông
học vấn
học vấn bị thất truyền
học vấn phong phú
học vấn sâu rộng
học vấn thực tế
học vấn và tu dưỡng
học vẹt
học vị
học vỡ lòng
học vụ
học xá
họ Cách
họ Cái
họ Cáp
họ Cát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:24:04