请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch bản phim
释义
kịch bản phim
电影剧本 <专门为拍摄电影写的剧本, 分两种, 一种是跟一般剧本只稍有不同, 不分场幕, 叫做电影文学剧本, 另一种是电影分镜头剧本。>
随便看
gối dài
gối dựa
gối giáo chờ sáng
gối gỗ
gối loan
gối lên
gối lên nhau
gối rơm
gối thêu hoa
gối vụ
gối xếp
gối đất nằm sương
gối đầu
gốm
gốm chưa nung
gốm màu
gốm màu đời Đường
gốm mộc
gốm sứ
gốm sứ kim loại
gốm đen
gốt
gồ
gồ ghề
gồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 10:15:28