请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch hoạt náo
释义
kịch hoạt náo
活报剧 <反映时事新闻的短小活泼的戏剧, 可以在街头演出。>
随便看
luồng không khí
luồng không khí lạnh
luồng không khí ấm
luồng mắt
luồng nhiệt
luồng nước
luồng nước ấm
luồng sóng
luồng sông
luồng tin nhảm
luồng tin vịt
luồng điện
luồn lọt
luồn qua
luồn tay
luồn vào
luỗng
luộc
luộc nhừ
luộc sơ
luộm thuộm
luỵ
luỹ
luỹ cao hào sâu
luỹ làng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:59:58