请输入您要查询的越南语单词:
单词
ối
释义
ối
咳; 咍 <叹词, 表示伤感、后悔或惊异。>
嚄 <叹词, 表示惊讶。>
ối, con cá to quá!
嚄!好大的鱼!
啊<感叹词, 表惊痛。>
有的是; 多得很。
滞销 <(货物)不易售出; 销路不畅。>
之极<红的助语词。>
随便看
gọi to
gọi tên
gọi tắt
gọi vía
gọi điện
gọi điện thoại
gọi đàn
gọi đấu giá
gọi đấu thầu
gọi đầu tư
gọi đến
gọi đến để xét hỏi
gọn
gọng
gọn ghẽ
gọng xe
gọn gàng
gọn gàng ngăn nắp
gọn gàng sạch sẽ
gọn lỏn
gọn nhẹ
gọt
gọt chân cho vừa giầy
gọt giũa
gọt gáy bôi vôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 11:29:09