请输入您要查询的越南语单词:
单词
bé nhỏ
释义
bé nhỏ
豆羹 <像一豆之羹, 比喻微小。>
书
戋戋 <少; 细微。>
微末 <细小; 不重要。>
đóng góp bé nhỏ
微末的贡献
微小 <极小。>
纤小 <细小。>
短小。
vóc người bé nhỏ.
身材短小。
随便看
bỉ mặt
bỉ ngạn
bỉ nhân
bỉ phu
bỉ ổi
bị
bịa
bịa chuyện
bịa đặt
bịa đặt giả tạo
bịa đặt hoàn toàn
bịa đặt đồn nhảm
bị bao vây tứ phía
bị bóng đè
bị bắn chết
bị bắt
bị bệnh
bị bệnh sốt rét
bị bỏng
bị bỏ đói
bị bức cung
bị can
bịch
bị chiếm đóng
bị cho là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 18:51:34