请输入您要查询的越南语单词:
单词
bén ngót
释义
bén ngót
寒光 <使人感觉寒冷或害怕的光(多形容刀剑等反射的光)。>
随便看
bọ chét
bọ chó
bọc hậu
bọc kẽm
bọc mủ
bọc ngoài
bọc sắt
bọc thép
bọc vàng
bọ cà niễng
bọ cánh cam
bọ cánh cứng
bọc đánh
bọc đường
bọ cạp
bọ gậy
bọ hung
bọ kỳ
bọn
bọn bay
bọn bảo hoàng
bọn bắt cóc tống tiền
bọn bắt lính
bọn chuyên quyền
bọn chỉ điểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:59:56