请输入您要查询的越南语单词:
单词
bênh che bè cánh
释义
bênh che bè cánh
党同伐异 <跟自己意见相同的就袒护, 跟自己意见不同的就加以攻击。原指学术上派别之间的斗争, 后用来指一切学术上、政治上或社会上的集团之间的斗争。>
随便看
tượng thần
tượng thờ
tượng trò
tượng trưng
tượng vẽ
tượng đất
tượng đắp
tượng đồng
tượt
tạ biệt
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
tại lớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 18:12:51