请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiên cứu kỹ và thực hiện
释义
nghiên cứu kỹ và thực hiện
查照 <旧时公文用语, 叫对方注意文件文件内容, 或按照文件内容(办事)。>
mong nghiên cứu kỹ và thực hiện.
即希查照。
随便看
ban ơn
ban ơn cho
ban ơn lấy lòng
bao
bao biếm
bao biện
bao biện làm thay
bao bàng
bao bì
bao bì cứng
bao bít tất
bao bưu kiện
bao bọc
bao bọc chung quanh
bao che
bao che con cái
bao che khuyết điểm
bao chiếm
bao chuyến
Bao Chửng
bao con nhộng
bao cung
bao cán
bao cát
bao cói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 0:01:04