请输入您要查询的越南语单词:
单词
củ lạc
释义
củ lạc
长生果; 落花生 <一年生草本植物, 叶子互生, 有长柄, 小叶倒卵形或卵形, 花黄色, 子房下的柄伸入地下才结果。果仁可以榨油, 也可以吃。是重要的油料作物之一。也叫花生, 有的地区叫仁果, 长生果。>
随便看
mọi âm thanh
mọi ý
mọn
mọng
mọng mọng
mọp mẹp
mọt
mọt già
mọt gạo
mọt sách
mỏ
mỏ bạc
mỏ chim
mỏ cày
mỏ cặp
mỏ diều hâu
mỏ dầu
mỏ giàu
mỏ hàn
mỏ hàn cắt
mỏ hàn hơi
mỏ hàn điện
mỏ hơi đốt
mỏi
mỏi lưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:32:30