请输入您要查询的越南语单词:
单词
củ nâu
释义
củ nâu
莨; 薯莨 <多年生草本植物, 地下有块茎, 地上有缠绕茎, 叶子对生, 狭长椭圆形, 穗状花序, 蒴果有三个翅。块茎的外部紫黑色, 内部棕红色, 茎内含有胶质, 可用来染棉、麻织品。>
随便看
thụ cầm
thụ giới
thụ huấn
thụ hàn
thụ hình
thụi
thụ lý
thụ lý án
thụ mệnh
thụng
thịt thừa rượu cặn
thịt tôm
thịt tẩm bột
thị tuyến
thịt viên
thị tài
thị tì
thịt ôi
thịt đông
thịt đùi
thị tần
thị tộc
thịt ức
thị tỳ
thị uy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 20:20:44