请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứng cáp
释义
cứng cáp
苍劲 <(树木、书画等)苍老挺拔。>
苍老 <形容书画笔力雄健。>
粗壮 <(物体)粗大而结实。>
劲 <坚强有力。>
cứng cáp.
刚劲。
强壮; 强健; 结实; 硬朗。〈身体健壮。〉
随便看
lòng dạ hiểm độc
lòng dạ hẹp hòi
lòng dạ ngay thẳng
lòng dạ nham hiểm
lòng dạ rối bời
lòng dạ sắt đá
lòng dạ thanh thản
lòng dạ thâm độc
lòng dạ thảnh thơi
lòng dạ trong sáng
lòng dạ Tư Mã Chiêu, người ngoài đường cũng biết
lòng dạ độc ác
lòng dục
lòng gan dạ
lòng gan dạ sắt
lòng ghen ghét
lòng ghen tị
lòng giếng
lòng gà
lòng hân hoan
lòng hăng hái
lòng hầm
lòng khuôn
lòng khuôn cát
lòng kính trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 16:35:29