请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương vỡ khó lành
释义
gương vỡ khó lành
覆水难收 <倒在地上的水无法再收回。比喻已成事实的事难以挽回(多用于夫妻离异)。>
随便看
cút côi đau xót
cút kít
cút mất
cút xéo
cút đi
cú vọ
cú đánh
cú đậu cành mai
căm
căm căm
căm gan
căm ghét
căm ghét như kẻ thù
căm giận
căm giận cái xấu
căm hận
căm hận giặc
căm hờn
căm-phan
căm phẫn
căm phẫn trào dâng
căm thù
căm thù cực độ
căm thù giặc
căm thù ngoại quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:30:43