请输入您要查询的越南语单词:
单词
摆轮
释义
摆轮
[bǎilún]
bánh răng; con lắc (nguyên kiện chủ yếu trong hệ thống vận động trong đồng hồ; ngoài là vòng tròn, trong có nan hoa). 钟表内等时运动系统中的主要元件。外为圆环,中有轮辐。
随便看
盖头
盖子
盖帘
盖帽儿
盖建
盖杯
盖板
盖棺论定
盖火
盖然判断
盖然性
盖然论
盖碗
盖章
盖菜
盖造
盖韭
盖饭
盗
盗伐
盗劫
盗匪
盗卖
盗名欺世
盗墓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:14