请输入您要查询的越南语单词:
单词
摆轮
释义
摆轮
[bǎilún]
bánh răng; con lắc (nguyên kiện chủ yếu trong hệ thống vận động trong đồng hồ; ngoài là vòng tròn, trong có nan hoa). 钟表内等时运动系统中的主要元件。外为圆环,中有轮辐。
随便看
桃红
桃色
桃花心木
桃花汛
桃花源
桃花运
桃花雪
桄
桄子
桄榔
桅
桅杆
桅樯
桅灯
桅顶
框
框图
框子
框架
框框
案
案件
案例
案卷
案头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 12:02:13