请输入您要查询的越南语单词:
单词
摆轮
释义
摆轮
[bǎilún]
bánh răng; con lắc (nguyên kiện chủ yếu trong hệ thống vận động trong đồng hồ; ngoài là vòng tròn, trong có nan hoa). 钟表内等时运动系统中的主要元件。外为圆环,中有轮辐。
随便看
幕宾
幕布
幕府
幖
幛
幛子
幞
幞头
幠
幡
幡儿
幡子
幡然
幢
幢幢
幧
幧头
幨
幪
幮
幰
干
干与
干事
干云蔽日
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 5:38:29