请输入您要查询的越南语单词:
单词
得胜
释义
得胜
[déshèng]
đắc thắng; giành thắng lợi; thu được thắng lợi。取得胜利。
得胜回朝
đắc thắng hồi trào.
旗开得胜,马到成功。
thắng ngay từ trận đầu, mã đáo thành công.
随便看
膪
膫
膫子
膰
膳
膳宿
膳费
膳食
膵
膵脏
膺
膺惩
膺选
膻
臀
臀尖
臀疣
臀部
臀鳍
臁
臂
臂力
臂助
臂弯
臂甲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:49:22