请输入您要查询的越南语单词:
单词
勤王
释义
勤王
[qínwáng]
1. cần vương (cứu giúp triều đình trong cơn hoạn nạn)。君主的统治地位受到内乱或外患的威胁而动摇时,臣子用兵力援救。
发兵勤王。
xuất binh cứu giúp triều đình.
勤王之师。
binh lính cứu giúp triều đình.
2. tận trung; xả thân vì triều đình。为王朝尽力。
随便看
楚弓楚得
楚材晋用
楚楚
楚楚不凡
楚楚可怜
楚辞
楛
楝
楞
楠
楠木
楢
楣
楤
栖身
栗
栗子
栗暴
栗然
栗色
栗钙土
栘
栝
栝楼
栟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:08:19