请输入您要查询的越南语单词:
单词
招引
释义
招引
[zhāoyǐn]
thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn。用动作、声响或色、香、味等特点吸引。
招引顾客
lôi cuốn khách hàng; thu hút khách hàng
随便看
节骨眼
芃
芄
芈
芊
芊绵
芊芊
芋
芋头
芋艿
芍
芍药
芎
芏
芑
芒
芒刺在背
芒昧
芒果
芒硝
芒种
芒街
芗
芗剧
芘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:44:28