请输入您要查询的越南语单词:
单词
暗中
释义
暗中
[ànzhōng]
1. trong bóng tối; trong bí mật。黑暗之中。
躲在暗中张望
nấp trong bóng tối nhìn ra
索摸暗中
mò mẫm trong bóng tối
2. ngầm; lén lút; lén; sau lưng; bí mật; kín đáo; đằng sau hậu trường。背地里;私下里;不公开的。
暗中打听
nghe lén
暗中活动
hoạt động lén lút
随便看
云汉
云泥之别
云海
云消雾散
云游
云烟
云片糕
云端
云翳
云蒸霞蔚
云谲波诡
云豆
云豹
云贵
云锣
云锦
云雀
云集
云雨
云雾
云霄
云霞
云鬓
互
互不侵犯条约
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 21:30:37