请输入您要查询的越南语单词:
单词
暗中
释义
暗中
[ànzhōng]
1. trong bóng tối; trong bí mật。黑暗之中。
躲在暗中张望
nấp trong bóng tối nhìn ra
索摸暗中
mò mẫm trong bóng tối
2. ngầm; lén lút; lén; sau lưng; bí mật; kín đáo; đằng sau hậu trường。背地里;私下里;不公开的。
暗中打听
nghe lén
暗中活动
hoạt động lén lút
随便看
不肖
不肯
不胜
不胜枚举
不胜桮杓
不胫而走
不能
不能不
不能自已
不能自拔
不臣
不自量
不自量力
不至于
不致
不舒服
不良
不苟
不苟言笑
不落俗套
不落窠臼
不蔓不枝
不虞
不行
不要
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 22:26:34