请输入您要查询的越南语单词:
单词
倒栽葱
释义
倒栽葱
[dàozāicōng]
ngã lộn nhào; ngã bổ chửng; ngã lộn đầu xuống; đâm nhào; lộn đầu xuống。摔倒时头先着地。
一个倒栽葱,从马鞍上跌下来。
người ngã lộn nhào từ trên lưng ngựa xuống.
风筝断了线,来了个倒栽葱。
diều giấy bị đứt dây, lộn đầu xuống.
随便看
观音
观音土
观音菩萨
观风
觃
规
规划
规则
规制
规劝
规勉
规复
规定
规定动作
规律
规整
规格
规模
规正
规矩
规程
规章
规约
规范
规范化
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:02:03