请输入您要查询的越南语单词:
单词
倒栽葱
释义
倒栽葱
[dàozāicōng]
ngã lộn nhào; ngã bổ chửng; ngã lộn đầu xuống; đâm nhào; lộn đầu xuống。摔倒时头先着地。
一个倒栽葱,从马鞍上跌下来。
người ngã lộn nhào từ trên lưng ngựa xuống.
风筝断了线,来了个倒栽葱。
diều giấy bị đứt dây, lộn đầu xuống.
随便看
细辛
细部
细针密缕
细高挑儿
织
织品
织女
织女星
织布
织物
织补
织造
织锦
终
终久
终了
终于
终伏
终南捷径
终古
终场
终天
终审
终局
终年
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:24:21