请输入您要查询的越南语单词:
单词
倒换
释义
倒换
[dǎohuàn]
1. đổi nhau; thay nhau; luân phiên nhau。轮流替换。
几种作物倒换着种。
luân canh; mấy loại hoa mà trồng luân phiên nhau.
2. thay đổi。掉换;交换。
倒换次序
thay đổi trật tự
倒换麦种
thay đổi giống lúa mạch
随便看
雪片
雪白
雪盲
雪糁
雪糕
雪线
雪耻
雪花
雪花膏
雪茄
雪莲
雪豹
雪连纸
雪里红
雪青
雯
雰
雰围
雰雰
雱
雳
零
零丁
零七八碎
零乱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:04:16