请输入您要查询的越南语单词:
单词
倒换
释义
倒换
[dǎohuàn]
1. đổi nhau; thay nhau; luân phiên nhau。轮流替换。
几种作物倒换着种。
luân canh; mấy loại hoa mà trồng luân phiên nhau.
2. thay đổi。掉换;交换。
倒换次序
thay đổi trật tự
倒换麦种
thay đổi giống lúa mạch
随便看
肃反
肃杀
肃清
肃然
肃穆
肃立
肃静
肄
肄业
肆
肆力
肆意
肆扰
肆无忌惮
肆虐
肆行
肇
肇事
肇始
肇祸
肇端
肉
肉中刺
肉体
肉冠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 0:42:48