请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 倒换
释义 倒换
[dǎohuàn]
 1. đổi nhau; thay nhau; luân phiên nhau。轮流替换。
 几种作物倒换着种。
 luân canh; mấy loại hoa mà trồng luân phiên nhau.
 2. thay đổi。掉换;交换。
 倒换次序
 thay đổi trật tự
 倒换麦种
 thay đổi giống lúa mạch
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:25:20