请输入您要查询的越南语单词:
单词
暗流
释义
暗流
[ànliú]
1. mạch nước ngầm。流动的地下水。
2. dòng chảy ngầm; mạch nước ngầm; khuynh hướng ngầm; trào lưu ngầm; hoạt động ngầm (ví với khuynh hướng tư tưởng hoặc động thái xã hội đang tiềm ẩn)。比喻潜伏的思想倾向或社会动态。
随便看
舋
舌
舌下神经
舌下腺
舌剑唇枪
舌咽神经
舌头
舌尖音
舌战
舌敝唇焦
舌根音
舌炎
舌状花
舌耕
舌苔
舌蝇
舌面前音
舌面后音
舍
舍下
舍不得
舍亲
舍利
舍命
舍己为人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:02