请输入您要查询的越南语单词:
单词
暗流
释义
暗流
[ànliú]
1. mạch nước ngầm。流动的地下水。
2. dòng chảy ngầm; mạch nước ngầm; khuynh hướng ngầm; trào lưu ngầm; hoạt động ngầm (ví với khuynh hướng tư tưởng hoặc động thái xã hội đang tiềm ẩn)。比喻潜伏的思想倾向或社会动态。
随便看
犏
犏牛
犐
犒
犒劳
犒赏
犛
犟
犟劲
犟嘴
犨
犬
犬儒
犬牙
犬牙交错
犬马
犬齿
犯
犯上
犯不上
犯不着
犯事
犯人
犯傻
犯克
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:15:32