请输入您要查询的越南语单词:
单词
暗流
释义
暗流
[ànliú]
1. mạch nước ngầm。流动的地下水。
2. dòng chảy ngầm; mạch nước ngầm; khuynh hướng ngầm; trào lưu ngầm; hoạt động ngầm (ví với khuynh hướng tư tưởng hoặc động thái xã hội đang tiềm ẩn)。比喻潜伏的思想倾向或社会动态。
随便看
栓皮栎
栔
栖
栖息
栖止
槟榔
槠
槥
槭
槱
槲
槲栎
槷
槹
槺
槽
槽坊
槽头
槽子
槽子糕
槽床
槽牙
槽糕
槽车
槽钢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:50:09