请输入您要查询的越南语单词:
单词
儆
释义
儆
[jǐng]
Bộ: 人 (亻) - Nhân
Số nét: 15
Hán Việt: CẢNH
khuyên răn; răn mình; răn。让人自己觉悟而不犯过错。
儆戒。
khuyên răn.
以儆效尤。
răn người đừng bắt chước làm điều xấu.
随便看
闪石
闪耀
闪身
闪躲
闪避
闪闪
闬
闭
闭会
闭关
闭关政策
闭关自守
闭关锁国
闭口
闭口无言
闭口韵
闭合
闭合电路
闭塞
闭市
闭幕
闭幕式
闭幕词
闭月羞花
闭架式
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:51:12