请输入您要查询的越南语单词:
单词
允
释义
允
[yǔn]
Bộ: 儿 - Nhân
Số nét: 4
Hán Việt: DOÃN
1. đồng ý; cho phép。允许。
应允
đồng ý; bằng lòng
不允
không đồng ý; không cho phép
2. công bằng; thoả đáng。公平;适当。
允 当
thoả đáng; vừa phải
公允
công bằng
平允
công bằng; thoả đáng
Từ ghép:
允当
;
允诺
;
允许
;
允准
随便看
恋爱
恋群
恌
恍
恍如隔世
恍忽
恍恍惚惚
恍悟
恍惚
恍然
恍然大悟
恐
恐吓
恐怕
恐怖
恐惧
恐慌
恐龙
恒
恒久
恒产
恒定
恒心
恒性
恒星
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:54:24