请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 未便
释义 未便
[wèibiàn]
 không tiện; không nên; chưa tiện。不宜于;不便。
 此事上级并无指示,未便擅自处理。
 việc này không có chỉ thị cấp trên, không nên tự tiện giải quyết
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 8:16:01