请输入您要查询的越南语单词:
单词
本着
释义
本着
[běn·zhe]
介
căn cứ; dựa vào; trên nguyên tắc (biểu thị tuân theo một vài tiêu chuẩn - chuẩn mực nào đó để làm việc)。根据;按着;表示遵循某种准则行事。
本着平等互利的原则办事。
làm việc trên nguyên tắc hai bên cùng có lợi
随便看
出任
出份子
出伏
出众
出使
出倒
出借
出入
出兵
出其不意
出典
出击
出列
出力
出动
出勤
出卖
出厂
出去
出发
出发点
出口
出口成章
出台
出号
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:34:04