请输入您要查询的越南语单词:
单词
本着
释义
本着
[běn·zhe]
介
căn cứ; dựa vào; trên nguyên tắc (biểu thị tuân theo một vài tiêu chuẩn - chuẩn mực nào đó để làm việc)。根据;按着;表示遵循某种准则行事。
本着平等互利的原则办事。
làm việc trên nguyên tắc hai bên cùng có lợi
随便看
买断
买椟还珠
买空仓
买空卖空
买通
买青苗
乱
乱七八糟
乱世
乱乎
乱伦
乱兵
乱哄哄
乱坟岗
乱套
乱子
乱弹琴
乱杂
乱来
乱民
乱真
乱离
乱糟糟
乱纷纷
乱腾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:24:59