请输入您要查询的越南语单词:
单词
无限
释义
无限
[wúxiàn]
vô hạn; vô cùng; vô tận。没有穷尽。
前途无限光明。
tiền đồ sáng sủa; tương lai vô cùng sáng sủa.
人民群众有无限的创造力。
Quần chúng nhân dân có sức sáng tạo vô tận.
随便看
撰写
撰著
撰述
撴
撵
撷
撸
撸子
撺
撺弄
撺掇
撼
撼动
撼天动地
撼树蚍蜉
撽
擀
擀毡
擀面杖
擂
擂台
擅
擅场
擅自
擅长
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:38:53