请输入您要查询的越南语单词:
单词
日用
释义
日用
[rìyòng]
1. thường dùng; nhật dụng。日常生活应用的。
日用品。
vật dụng hàng ngày
2. tiêu dùng hàng ngày。日常生活的费用。
一部分钱做日用,其余的都储蓄起来。
một phần tiền sử dụng hàng ngày, số còn lại thì để giành.
随便看
吮吸
启
启事
启动
启发
启明
启用
启碇
启示
启程
启蒙
启蒙运动
启衅
启运
启迪
启齿
吰
吱
吱吱
吱声
吲
吴
吴牛喘月
吴茱萸
吵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 1:21:06