请输入您要查询的越南语单词:
单词
将近
释义
将近
[jiāngjìn]
sắp tới; gần tới; gần; ngót; sấp sỉ。(数量等)快要接近。
本村民兵将近一百人。
dân binh trong thôn có đến gần một trăm người.
中国有将近四千年的有文字可考的历史。
chữ viết Trung Quốc có gần bốn ngàn năm lịch sử.
随便看
高官显爵
高寒
高寿
高射机关枪
高射炮
高小
高尔基
高尔夫球
高尚
高尚娴雅
高就
高层
高层建筑
高屋建瓴
高山
高山反应
高山族
高山景行
高山流水
高山病
高岭
高岭土
高岸
高峰
高峻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 16:21:04