请输入您要查询的越南语单词:
单词
憧
释义
憧
[chōng]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 16
Hán Việt: SUNG
lắc lư; đung đưa; lay động; thấp thoáng; đu đưa; rung rinh; lập loè; lung linh; bập bùng。往来不定;摇曳不定。
Từ ghép:
憧憧
;
憧憬
随便看
饦
饧
饨
饩
饪
饫
饬
饬令
饭
饭厅
饭口
饭囊
饭囊衣架
饭团
饭坑酒囊
饭堂
饭局
饭庄
饭店
饭时
饭来开口
饭来张口,茶来伸手
饭桌
饭桶
饭甑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 17:51:02