请输入您要查询的越南语单词:
单词
憧憧
释义
憧憧
[chōngchōng]
lắc lư; đung đưa; lay động; thấp thoáng; đu đưa; rung rinh; lập loè; lung linh; bập bùng。往来不定;摇曳不定。
人影憧憧。
bóng người thấp thoáng.
灯影憧憧。
bóng đèn lay động.
随便看
凡人
凡例
凡俗
凡响
凡士林
凡夫
凡夫俗子
凡尔丁
凡尔赛
凡尘
凡庸
凡心
凡是
凡百
凡近
凡间
凤
凤仙花
凤冠
凤凰
凤凰衣
凤尾鱼
凤梨
凤毛麟角
凤藻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:54:11