请输入您要查询的越南语单词:
单词
憧憧
释义
憧憧
[chōngchōng]
lắc lư; đung đưa; lay động; thấp thoáng; đu đưa; rung rinh; lập loè; lung linh; bập bùng。往来不定;摇曳不定。
人影憧憧。
bóng người thấp thoáng.
灯影憧憧。
bóng đèn lay động.
随便看
咨文
犍
犍子
犍牛
犎
犏
犏牛
犐
犒
犒劳
犒赏
犛
犟
犟劲
犟嘴
犨
犬
犬儒
犬牙
犬牙交错
犬马
犬齿
犯
犯上
犯不上
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 6:44:18