请输入您要查询的越南语单词:
单词
义愤
释义
义愤
[yìfèn]
lòng căm phẫn; sự căm phẫn; sự phẫn nộ; phẫn nộ trước những việc làm trái đạo nghĩa。对违反正义的事情所产生的愤怒。
满腔义愤
đầy lòng căm phẫn
义愤填膺
lòng đầy căm phẫn
随便看
庚齿
府
府上
府丞
府城
府尹
府治
府第
府绸
府邸
庞
庞大
庞杂
庞然大物
废
废人
废品
废址
废墟
废学
废寝忘食
废帝
废弃
废弛
废料
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:40:32