请输入您要查询的越南语单词:
单词
乞怜
释义
乞怜
[qǐlián]
cầu xin thương xót; xin rủ lòng thương; ra bộ dạng ̣đáng thương mong người khác thương xót。显出可怜相,希望得到别人的同情。
摇尾乞怜。
vẫy đuôi mong được thương xót.
随便看
病故
病株
病根
病案
病榻
病歪歪
病殃殃
病残
病毒
病毒性肝炎
病源
病灶
病状
病理
病理学
病病歪歪
病病殃殃
病症
病痛
病秧子
病程
病笃
病粒
病苦
病菌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:10:23