请输入您要查询的越南语单词:
单词
乞怜
释义
乞怜
[qǐlián]
cầu xin thương xót; xin rủ lòng thương; ra bộ dạng ̣đáng thương mong người khác thương xót。显出可怜相,希望得到别人的同情。
摇尾乞怜。
vẫy đuôi mong được thương xót.
随便看
蠡
蠡测
蠢
蠢事
蠢人
蠢俗
蠢动
蠢头蠢脑
蠢材
蠢汉
蠢猪
蠢笨
蠢若木鸡
称兄道弟
称兵
称号
称叹
称呼
称孤道寡
称帝
称引
称心
称心如意
称快
称愿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:11:15