请输入您要查询的越南语单词:
单词
化解
释义
化解
[huàjiě]
hoá giải; giải trừ; tiêu trừ; làm tan; làm biến đi; gạt bỏ。解除;消除。
化解矛盾
hoá giải mâu thuẫn
心中的疑虑难以化解。
hoài nghi trong lòng khó mà gạt bỏ được.
随便看
淡水
淡水鱼
淡泊
淡泊明志
淡淡
淡漠
淡然
淡而无味
淡薄
淡话
淡雅
淡青
淡食
淤
淤塞
淤泥
淤滞
淤灌
淤积
淤血
淦
淫
淫乱
淫威
淫欲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 7:23:38