请输入您要查询的越南语单词:
单词
淡泊
释义
淡泊
[dànbó]
đạm bạc; không ham danh lợi; thanh bạch; không màng danh lợi。不追求名利。
淡泊名利
không màng danh lợi
淡泊明志
chí cao không màng danh lợi
随便看
车前
车厢
车口
车场
车夫
车子
车工
车床
车库
车技
车把
车把势
车条
车梁木
车次
车水马龙
车流
车灯
车照
车皮
车盖
车票
缮
缮写
缮发
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:22:38