请输入您要查询的越南语单词:
单词
淡泊
释义
淡泊
[dànbó]
đạm bạc; không ham danh lợi; thanh bạch; không màng danh lợi。不追求名利。
淡泊名利
không màng danh lợi
淡泊明志
chí cao không màng danh lợi
随便看
破击战
破口大骂
破句
破土
破坏
破天荒
破戒
破折号
破损
破旧立新
破晓
破格
破案
破涕
破灭
破烂
破烂不堪
破相
破碎
破约
破绽
破罐破摔
破脸
破获
破落
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:41:40