请输入您要查询的越南语单词:
单词
淡泊
释义
淡泊
[dànbó]
đạm bạc; không ham danh lợi; thanh bạch; không màng danh lợi。不追求名利。
淡泊名利
không màng danh lợi
淡泊明志
chí cao không màng danh lợi
随便看
预计
预订
预谋
预购
预赛
预选
预闻
预防
颅
颅腔
颅骨
领
领主
领事
领事裁判权
领事馆
领会
领先
领兵
领养
领取
领受
领口
领唱
领土
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:42:57