请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[bù]
Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 11
Hán Việt: PHỤ
 1. bến tàu; bến đò; bến sông; thị trấn (có bến đò)。停船的码头,多指有码头的城镇。
 本埠
 thị trấn này
 船埠
 bến đò
 轮船埠
 bến tàu
 外埠
 ngoại trấn
 2. cửa khẩu thông thương bên ngoài; thị trấn thông thương; ngõ thông thương。 商埠;对外通商的口岸。
 开埠
 mở cửa ngõ thông thương
Từ ghép:
 埠头
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 2:41:42