请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 捕房
释义 捕房
[bǔfáng]
 sở cảnh sát; đồn công an; cơ quan của lực lượng cảnh sát địa phương。见〖巡捕房〗。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 18:50:27