请输入您要查询的越南语单词:
单词
肥水
释义
肥水
[féishuǐ]
nước phù sa; nước giàu chất dinh dưỡng。含有养分的水;液体肥料。
肥水不流外人田(比喻好处不能让给别人)。
không để miếng ngon cho kẻ khác; nước màu mỡ không để chảy sang ruộng người khác (chỉ lợi ích của mình không cho người khác)
随便看
土星
土木
土木工程
土棍
土气
土法
土温
土牛
土物
土生土长
土皇帝
土石方
土籍
土粉子
土耳其
土肥
土腥气
土色
土著
土葬
土话
土语
土豆
土豪
土货
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:00:36