请输入您要查询的越南语单词:
单词
肥水
释义
肥水
[féishuǐ]
nước phù sa; nước giàu chất dinh dưỡng。含有养分的水;液体肥料。
肥水不流外人田(比喻好处不能让给别人)。
không để miếng ngon cho kẻ khác; nước màu mỡ không để chảy sang ruộng người khác (chỉ lợi ích của mình không cho người khác)
随便看
失魂落魄
头
头人
头伏
头像
头先
头前
头发
头号
头天
头头儿
头头是道
头套
头子
头家
头寸
头巾
头年
头昏眼花
头晌
头油
头牌
头生
头疼
头疼脑热
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:22:09