请输入您要查询的越南语单词:
单词
肥水
释义
肥水
[féishuǐ]
nước phù sa; nước giàu chất dinh dưỡng。含有养分的水;液体肥料。
肥水不流外人田(比喻好处不能让给别人)。
không để miếng ngon cho kẻ khác; nước màu mỡ không để chảy sang ruộng người khác (chỉ lợi ích của mình không cho người khác)
随便看
坏蛋
坏话
坏账
坐
坐不垂堂
坐井观天
坐享其成
坐以待旦
坐以待毙
坐位
坐像
坐具
坐冷板凳
坐力
意料
意旨
意欲
意气
意气用事
意气风发
意蕴
意表
意见
意识
意识形态
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:22:23