请输入您要查询的越南语单词:
单词
吾
释义
吾
[wú]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 7
Hán Việt: NGÔ
1. ta; chúng ta (thường làm chủ ngữ và định ngữ)。我; 我们(多做主语或定语)。
吾身。
thân ta.
吾国。
nước ta.
2. họ Ngô。姓。
Từ ghép:
吾辈
;
吾侪
;
吾人
随便看
克郎球
克里姆林宫
克食
免
免不了
免不得
免冠
免刑
免役
免得
免疫
免票
免税
免罪
免职
免费
免除
兑
兑付
兑奖
兑子
兑换
兑换券
兑现
兒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 9:53:00