请输入您要查询的越南语单词:
单词
告急
释义
告急
[gàojí]
báo nguy; báo cáo tình hình khẩn cấp; cấp báo khẩn cầu; cấp báo; khẩn cầu。报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。
前线告急
tiền tuyến cấp báo xin cứu viện.
灾区告急
vùng bị thiên tai khẩn cầu cứu trợ gấp.
告急电报
điện khẩn; điện báo cấp báo xin cứu viện.
随便看
朝霞
朝露
朝顶
朝鲜
朝鲜族
期
期于
期刊
期待
期望
期期艾艾
期求
期票
期考
期许
期货
期间
期限
朣
朦
朦胧
木
模样
模棱
模特儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:49:23