请输入您要查询的越南语单词:
单词
告急
释义
告急
[gàojí]
báo nguy; báo cáo tình hình khẩn cấp; cấp báo khẩn cầu; cấp báo; khẩn cầu。报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。
前线告急
tiền tuyến cấp báo xin cứu viện.
灾区告急
vùng bị thiên tai khẩn cầu cứu trợ gấp.
告急电报
điện khẩn; điện báo cấp báo xin cứu viện.
随便看
鱾
鱿
鲀
鲁
鲁班尺
鲁直
鲁莽
鲁钝
鲁鱼亥豕
鲂
鲂鮄
鲃
鲆
鲇
鲈
鲈鱼
鲉
鲊
鲊肉
鲋
鲌
鲍
鲍鱼
鲎
鲐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:04:29