请输入您要查询的越南语单词:
单词
抚育
释义
抚育
[fǔyù]
1. chăm sóc; nuôi dưỡng; nuôi nấng。照料、教育儿童,使健康地成长。
抚育孤儿
nuôi dưỡng trẻ mồ côi
2. chăm sóc; bảo dưỡng (cây cối)。照管动植物,使很好地生长。
抚育幼畜
chăm sóc động thực vật còn non.
抚育森林
chăm sóc rừng
随便看
霎
霎时间
霏
霏微
霏霏
霓
霓裳
霖
霖雨
霙
霜
霜冻
霜天
霜晨
霜期
霜条
霜降
霞
霞光
霞帔
霞石
霡
霢
霤
霨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:07:19