请输入您要查询的越南语单词:
单词
抚育
释义
抚育
[fǔyù]
1. chăm sóc; nuôi dưỡng; nuôi nấng。照料、教育儿童,使健康地成长。
抚育孤儿
nuôi dưỡng trẻ mồ côi
2. chăm sóc; bảo dưỡng (cây cối)。照管动植物,使很好地生长。
抚育幼畜
chăm sóc động thực vật còn non.
抚育森林
chăm sóc rừng
随便看
彩照
彩牌楼
彩球
彩电
彩礼
彩票
彩笔
彩纸
彩练
彩绘
彩绸
彩船
彩色
彩色影片
彩色片
彩色片儿
彩色电视
彩色粉笔
彩虹
彩蛋
彩轿
彩陶
彩陶文化
彩霞
彩饰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:24:45