请输入您要查询的越南语单词:
单词
忍无可忍
释义
忍无可忍
[rěnwúkěrěn]
không thể chịu đựng nỗi; không tài nào chịu đựng nỗi; không thể nhịn được; con giun xéo lắm cũng oằn。要忍受也没法儿忍受。
随便看
髯
髯口
髲
髳
髴
髹
髻
髼
髽
髽髻
髽鬏
鬁
鬃
鬄
鬅
鬇
鬈
鬋
鬌
鬎
鬏
鬐
鬑
鬒
鬓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:16:26