请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 志大才疏
释义 志大才疏
[zhìdàcáishū]
 chí lớn nhưng tài mọn; lực bất tòng tâm; tay ngắn với chẳng được trời。志向虽然大,可是能力不够。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:53:23