请输入您要查询的越南语单词:
单词
概貌
释义
概貌
[gàimào]
tình hình chung; tình hình khái quát; nét chung; nét chính; tổng quát。大概的状况。
沿海城市概貌
tình hình khái quát của những thành phố ven biển.
地形概貌
tình hình khái quát về địa hình.
随便看
浡
浣
浥
浦
浩
浩劫
浩博
浩叹
浩大
浩如烟海
浩气
浩浩
浩淼
浩渺
浩瀚
浩然
浩然之气
浩特
浩繁
浩茫
浩荡
浩阔
浪
浪头
浪子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:49:06