请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 概貌
释义 概貌
[gàimào]
 tình hình chung; tình hình khái quát; nét chung; nét chính; tổng quát。大概的状况。
 沿海城市概貌
 tình hình khái quát của những thành phố ven biển.
 地形概貌
 tình hình khái quát về địa hình.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 22:27:26