请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 浩荡
释义 浩荡
[hàodàng]
 1. mênh mông cuồn cuộn; cuồn cuộn (dòng nước)。水势大。
 江水浩荡
 nước sông cuồn cuộn
 烟波浩荡
 khói sóng cuồn cuộn
 2. lồng lộng; hùng dũng; hùng vĩ; oai nghiêm。形容广阔或壮大。
 春风浩荡
 gió xuân lồng lộng.
 游行队伍浩浩荡荡地通过天安门。
 đội diễu hành hùng dũng đi qua Thiên An Môn.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:54