请输入您要查询的越南语单词:
单词
觱篥
释义
觱篥
[bìlì]
khèn Tacta (nhạc cụ dạng ống thời xưa, dùng trúc làm ống, lau sậy làm miệng, từ Tây vực thâm nhập vào Trung quốc vào thờiHán)。古代管乐器,用竹做管,用芦苇做嘴,汉代从西域传入。
Ghi chú: Còn gọi là 觱栗、筚篥。
随便看
节食缩衣
节骨眼
芃
芄
芈
芊
芊绵
芊芊
芋
芋头
芋艿
芍
芍药
芎
芏
芑
芒
芒刺在背
芒昧
芒果
芒硝
芒种
芒街
芗
芗剧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:55:55