请输入您要查询的越南语单词:
单词
觱篥
释义
觱篥
[bìlì]
khèn Tacta (nhạc cụ dạng ống thời xưa, dùng trúc làm ống, lau sậy làm miệng, từ Tây vực thâm nhập vào Trung quốc vào thờiHán)。古代管乐器,用竹做管,用芦苇做嘴,汉代从西域传入。
Ghi chú: Còn gọi là 觱栗、筚篥。
随便看
物资
物镜
牮
牯
牯牛
牲
牲口
牲畜
牲粉
牳
牴
牴牾
牴触
牵
牵一发而动全身
牵制
牵动
牵就
牵引
牵引力
牵强
牵强附会
牵念
牵扯
牵挂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:15:19