请输入您要查询的越南语单词:
单词
觱篥
释义
觱篥
[bìlì]
khèn Tacta (nhạc cụ dạng ống thời xưa, dùng trúc làm ống, lau sậy làm miệng, từ Tây vực thâm nhập vào Trung quốc vào thờiHán)。古代管乐器,用竹做管,用芦苇做嘴,汉代从西域传入。
Ghi chú: Còn gọi là 觱栗、筚篥。
随便看
千
千...万...
千万
千儿八百
千克
千分尺
千分表
千卡
千变万化
千古
千周
千夫
千奇百怪
千层底
千岁
千年
千张
千斤
千斤顶
千方百计
千日红
千瓦
千秋
千穗谷
千篇一律
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:07:11