请输入您要查询的越南语单词:
单词
觱篥
释义
觱篥
[bìlì]
khèn Tacta (nhạc cụ dạng ống thời xưa, dùng trúc làm ống, lau sậy làm miệng, từ Tây vực thâm nhập vào Trung quốc vào thờiHán)。古代管乐器,用竹做管,用芦苇做嘴,汉代从西域传入。
Ghi chú: Còn gọi là 觱栗、筚篥。
随便看
经济基础
经济学
经济昆虫
经济杂交
经济林
经济核算
经理
经由
经略
经痛
经管
经籍
经纪
经纪人
经纬仪
经纬度
经纱
经纶
经线
经络
经脉
经营
经血
经费
经过
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:42:07